pull chain

pull chain

A child pulls the pull chain to turn on the ceiling fan.

Định nghĩa

Danh từ: dây kéo (thường tay cầmđầu) được kéo để vận hành một chế nào đó ( dụ: để xả nước bồn cầu).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy kéo dây kéo để xả nước bồn cầu.)
  • (Chiếc đèn một dây kéo để bật tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate by pull chain": vận hành bằng dây kéo.
    • This fan operates by a pull chain. (Chiếc quạt này vận hành bằng dây kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull cord (danh từ): dây kéo (tương tự nhưng thường không tay cầm).

    • He pulled the pull cord to start the lawnmower. (Anh ấy kéo dây khởi động máy cắt cỏ.)
  • Chain pull (danh từ): hành động kéo dây.

    • A quick chain pull is enough to flush the toilet. (Một kéo dây nhanh đủ để xả nước bồn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây kéo: từ phổ biến trong tiếng Việt cho "pull chain".
  • Dây xả: thường dùng khi nói về bồn cầu.
  • Dây bật/tắt: dùng cho đèn hoặc quạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull on: kéo vào (dây).

    • Pull on the chain to start the engine. (Kéo vào dây để khởi động máy.)
  • Pull down: kéo xuống.

    • She pulled down the chain to lower the blinds. ( ấy kéo xuống dây để hạ rèm.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull the chain: kéo dây (thường dùng theo nghĩa đen).
    • He pulled the chain and the toilet flushed. (Anh ấy kéo dây bồn cầu xả nước.)